xồm xoàm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rậm rạp, lộn xộn và không được chăm sóc: "xồm xoàm" dùng để miêu tả trạng thái của râu, tóc, hoặc lông mọc dày, dài, rối bù, thiếu gọn gàng.
- Mang sắc thái tiêu cực: Từ này thường gợi ấn tượng về sự luộm thuộm, thiếu chỉn chu trong ngoại hình.
Ví dụ sử dụng
- (Râu mọc dày và lộn xộn, không được cạo tỉa.)
- (Tóc mọc rối bù, dài quá mức.)
- (Lông mọc dày và không được chải chuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xồm xoàm" có thể kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "râu", "tóc", "lông" để nhấn mạnh sự thiếu gọn gàng.
- Khuôn mặt với bộ râu xồm xoàm che khuất nửa dưới. (Râu mọc dày đến mức che mất cằm và má.)
- Trong văn chương, "xồm xoàm" đôi khi được dùng để tả cảnh vật hoặc cây cối mọc um tùm, tuy nhiên nghĩa này ít phổ biến hơn.
- Bụi cây xồm xoàm trước nhà cần được phát quang. (Cây cối mọc rậm rạp, không được cắt tỉa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rậm rạp (tính từ): dày và nhiều, thường dùng cho cây cối hoặc lông tóc.
- Khu rừng rậm rạp khó lòng đi qua. (Cây cối dày đặc.)
- Bờm xờm (tính từ): lộn xộn, không mượt mà, thường dùng cho tóc hoặc lông.
- Mái tóc bờm xờm của anh ta chưa kịp chải. (Tóc rối, không gọn.)
- Xù xì (tính từ): thô ráp, không nhẵn, thường dùng cho bề mặt.
- Vỏ cây xù xì. (Vỏ cây sần sùi.)
Từ đồng nghĩa
- Rậm: dày, nhiều.
- Rối bù: lộn xộn, không được chải chuốt.
- Um tùm: mọc dày và che khuất (thường dùng cho cây cối, nhưng cũng có thể dùng cho tóc).
Thành ngữ liên quan
- Râu ria xồm xoàm: cụm từ cố định chỉ bộ râu mọc dày và lộn xộn.
- Sau nhiều ngày không cạo, râu ria của anh ta xồm xoàm như ông già. (Râu mọc dài và rối.)